Cải thiện vốn từ với bộ từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề là phương pháp học từ vựng vô cùng hiệu quả và không gây nhàm chán. Chúng ta có thể tùy chọn các chủ đề từ cơ bản như gia đình, thể thao cho đến những chủ đề nâng cao như nghề nghiệp, công việc. Dưới đây là bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề có phiên âm.

từ vựng tiếng anh giao tiếp theo chủ đề

A. Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất

1. Chủ đề Giới thiệu bản thân

STT TỪ VỰNG PHÁT ÂM DỊCH NGHĨA
1 Name /neɪm/ Tên
2 Is /ɪz/
3 First name /ˈfɜːrst neɪm/ Tên riêng
4 Given name /ˈɡɪvn neɪm/
5 Last name /ˈlæst neɪm/ Tên họ
6 Family name /ˈfæməli neɪm/
7 Job /dʒɑːb/ Nghề nghiệp
8 Student /ˈstuːdnt/ Học sinh
9 Teacher /ˈtiːtʃər/ Giáo viên

2. Chủ đề Gia đình

Từ vựng các kiểu gia đình

  • Family /ˈfæm.əl.i/: gia đình (thông thường)
  • Immediate family /ɪˈmiː.di.ət ˈfæm.əl.i/: gia đình ruột thịt (bao gồm ba, mẹ và anh chị em ruột)
  • Extended family /ɪkˌsten.dɪd ˈfæm.əl.i/: gia đình mở rộng (bao gồm cả ông, bà, chú, bác v.v…)

Từ vựng thành viên trong gia đình

  • Parent /ˈper.ənt/: cha, mẹ
  • Father /ˈfɑː.ðər/:  cha
  • Mother /ˈmʌð.ər/ : mẹ

” My parent devoted all their time to raise me up.
Bố mẹ đã dành hết thời gian để nuôi dạy tôi.

  • Sibling /ˈsɪb.lɪŋ/: anh/chị/em ruột
  • Brother /ˈbrʌð.ər/: anh trai/em trai
  • Sister /ˈsɪs.tər/:  chị gái/em gái

” I have four siblings: three brothers and a sister.

  • Child /tʃaɪld/: con
  • Son /sʌn/: con trai
  • Daughter /ˈdɔː.tər/: con gái
  • Wife /waɪf/:  vợ
  • Husband /ˈhʌz.bənd/: chồng

” Liz and Phil have a daughter and three sons.
Liz và Phil có một con gái và ba con trai.

  • Grandparent /ˈɡræn.per.ənt/: ông bà
  • Grandmother /ˈɡræm.mʌð.ər/: bà
  • Grandfather /ˈɡræn.fɑː.ðər/: ông
  • Great-grandfather /ˌɡreɪtˈɡræn.fɑː.ðər/: cụ ông
  • Great-grandmother /ˌɡreɪtˈɡræn.mʌð.ər/: cụ bà

” The children are very attached to their grandparents.
Những đứa trẻ rất gần gũi với ông bà của chúng.

  • Uncle /ˈʌŋ.kəl/:  bác trai /cậu /chú
  • Aunt /ænt/: bác gái /dì /cô

” I have lots of uncles and aunts.
Tôi có nhiều chú và dì

  • Nephew /ˈnef.juː/: cháu trai (con của anh, chị, em)
  • Niece /niːs/: cháu gái (con của anh, chị, em)

” I watched my two-year-old nephew toddling around after his puppy.
Tôi nhìn đứa cháu trai 2 tuổi của mình đang chập chững theo sau chú chó con.

  • Grandchild /ˈɡræn.tʃaɪld/: cháu (của ông bà)
  • Grandson /ˈɡræn.sʌn/: cháu trai (của ông bà)
  • Granddaughter /ˈɡræn.dɑː.t̬ɚ/: cháu gái (của ông bà)
  • Cousin /ˈkʌz.ən/: anh chị em họ

” My brother’s wife and I both had babies around the same time, so the cousins are very close in age.
Vợ của anh tôi và tôi có em bé cùng lúc, nên anh em bọn nó rất thân thiết.

Từ vựng liên quan đến cha, mẹ đỡ đầu

  • Godfather /ˈɡɒdˌfɑː.ðər/: cha đỡ đầu
  • Godmother /ˈɡɒdˌmʌð.ər/: mẹ đỡ đầu
  • Godson  /ˈɡɑːd.sʌn/: con trai đỡ đầu
  • Goddaughter  /ˈɡɒdˌdɔː.tər/: con gái đỡ đầu

Từ vựng thành viên nhà chồng/vợ

  • Mother-in-law /ˈmʌð.ə.rɪn.lɔː/: mẹ chồng/mẹ vợ
  • Father-in-law /ˈfɑː.ðər.ɪn.lɔː/: bố chồng/bố vợ
  • Son-in-law /ˈsʌn.ɪn.lɑː/: con rể
  • Daughter-in-law /ˈdɑː.t̬ɚ.ɪn.lɑː/: con dâu
  • Sister-in-law /ˈsɪs.tɚ.ɪn.lɑː/: chị/em dâu
  • Brother-in-law /ˈbrʌð.ɚ.ɪn.lɑː/: anh/em rể

Từ vựng về các mối quan hệ khác

  • ex-husband /ˌeksˈhʌz.bənd/: chồng cũ
  • ex-wife /ˌeksˈwaɪf/: vợ cũ
  • half-brother /ˈhɑːfˌbrʌð.ər/: anh (em) cùng cha khác mẹ, hoặc cùng mẹ khác cha
  • half-sister /ˈhɑːfˌsɪs.tər/: chị (em) cùng cha khác mẹ, hoặc cùng mẹ khác cha
  • Step-parent /ˈstepˌper.ənt/: bố dượng / mẹ ghẻ
  • Stepfather /ˈstepˌfɑː.ðər/: bố dượng
  • Stepmother /ˈstepˌmʌð.ər/: mẹ ghẻ
  • Stepchild /ˈstep.tʃaɪld/: con riêng
  • Stepson /ˈstep.sʌn/: con trai riêng
  • Stepdaughter /ˈstepˌdɔː.tər/: con gái riêng

học tiếng anh qua chủ đề

3. Chủ đề Nhà cửa

  • table /’teibl/: cái bàn
  • chair /t∫eə/: cái ghế
  • sofa /’soufə/: ghế sô-pha, ghế salon
  • armchair /’ɑ:mt∫eə/: ghế bành
  • garden /’gɑ:dn/: khu vườn
  • wardrobe /’wɔ:droub/: tủ quần áo
  • bed /bed/: giường
  • bath /bæθ/: bồn tắm
  • shower /ˈʃaʊər/: vòi sen
  • floor /flɔ:/: sàn nhà / tầng
  • key /ki:/: chìa khóa
  • toilet /’tɔilit/: toa lét

4. Chủ đề Miêu tả sự vật

  • above /ə’bʌv/: ở trên, phía trên
  • at /ət/ : tại
  • behind /bi’haind/: ở phía sau
  • below /bi’lou/: ở dưới, bên dưới
  • under /’ʌndə/: ở dưới, bên dưới
  • inside /in’said/: ở bên trong
  • outside /’autsaid/: ở bên ngoài
  • different /’difrənt/: khác nhau
  • same /seim/: giống nhau
  • glass /glɑ:s/: thủy tinh
  • important /im’pɔ:tənt/: quan trọng
  • paper /’peipə/: giấy
  • wood /wud/: gỗ
  • bottom /’bɔtəm/: đáy, phần dưới cùng
  • top /tɔp/: đỉnh, phần trên cùng

5. Chủ đề Cơ thể người

  • bald /bɔ:ld/: hói
  • tall /tɔ:l/: cao
  • short /∫ɔ:t/: thấp
  • fat /fæt/: mập, béo
  • thin / θin/: gầy, ốm
  • beautiful /’bju:tiful/: đẹp
  • ugly / ‘ʌgli/: xấu xí

6. Chủ đề Trường học

  • lassroom /’klɑ:srum/: lớp học
  • subject /’sʌbdʒikt/: môn học
  • major /’meidʒə/: ngành học
  • course /kɔ:s/: khóa học
  • board /bɔ:d/: cái bảng
  • textbook /’tekstbuk/: sách giáo khoa
  • dictionary /’dik∫ənri/: từ điển
  • exam /ig’zæm/: bài kiểm tra
  • test /test/: bài kiểm tra
  • study / ‘stʌdi/: học tập, nghiên cứu
  • learn /lə:nt/: học, nghiên cứu
  • lesson /’lesn/: bài học
  • professor /prə’fesə/: giáo sư
  • teacher /’ti:t∫ə/: giáo viên

7. Chủ đề Thể thao

  • basketball /’bɑ:skitbɔ:l/: bóng rổ
  • baseball /’beisbɔ:l/: bóng chày
  • tennis /’tenis/: quần vợt
  • golf /gɔlf/: đánh gôn
  • volleyball /’vɔlibɔ:l/: bóng chuyền
  • table tennis: bóng bàn
  • swimming /’swimiη/: bơi lội
  • badminton /’bædmintən/: cầu lông
  • chess / t∫es/: đánh cờ
  • jogging /’dʒɔgiη/: chạy bộ
  • surfing /’sɜ:fiη/: lướt sóng
  • ice-skating: trượt băng
  • snow-boarding: trượt tuyết
  • player /’pleiə(r)/: người chơi
  • game /geim/: ván, trận
  • sports center: trung tâm thể dục thể thao
  • stadium / ‘steidiəm/: sân vận động
  • captain / ‘kæptin/: đội trưởng (trong các môn thể thao chơi theo nhóm)
  • pool /pu:l/: hồ bơi
  • race /reis/: cuộc đua

8. Chủ đề Nghề nghiệp

  • actor /’æktə/: diễn viên nam
  • actress /’æktris/: diễn viên nữ
  • artist /’ɑ:tist/: nghệ sĩ
  • businessman /’biznismən/: doanh nhân
  • doctor /’dɔktə/: bác sĩ
  • nurse / nə:s/: y tá
  • dentist /’dentist/: nha sĩ
  • farmer /’fɑ:mə/: nông dân
  • guide /gaid/: hướng dẫn viên (du lịch)
  • manager / ‘mænidʒə/: quản lý / giám đốc
  • photographer / fə’tɔgrəfə/: nhiếp ảnh gia
  • pilot /’pailət/: phi công
  • policeman /pə’li:smən/: cảnh sát
  • secretary /’sekrətri/: thư ký
  • singer /’siηə/: ca sĩ
  • teacher /’ti:t∫ə/: giáo viên
  • worker / ‘wə:kə/: công nhân

từ vựng chủ đề

9. Chủ đề Thói quen hàng ngày

  • get up: thức dậy
  • get dressed: thay quần áo, mặc quần áo
  • go to school / work: đi học / đi làm
  • go shopping: đi mua sắm
  • do the cooking / the cleaning: nấu ăn / lau dọn
  • watch TV: xem TV
  • go out: đi ra ngoài, đi chơi
  • meet friends: gặp gỡ bạn bè
  • finish school / work: học / làm việc xong
  • listen to music: nghe nhạc
  • play sports: chơi thể thao
  • have a rest / a shower / a walk: nghỉ ngơi / đi tắm / đi dạo
  • wash the dishes / your hands: rửa chén / rửa tay

10. Chủ đề Giao thông

  • bicycle / ‘baisikl/: xe đạp
  • bus / bʌs/: xe buýt
  • car / kɑ:/: xe hơi, ô tô
  • plane /plein/: máy bay
  • taxi / ‘tæksi/: xe taxi
  • train / trein/: xe lửa, tàu hỏa
  • subway / ‘sʌbwe/: tàu điện ngầm
  • boat / bout/: tàu, thuyền

B. Từ vựng theo chủ đề tiếng Anh nâng cao

1. Chủ đề Món ăn

  • appetizer /ˈæpɪˌtaɪzər/: món khai vị
  • main course : món chính
  • dessert /dɪˈzɜrt/ : món tráng miệng
  • soup /su:p/ : súp
  • salad /’sæləd/ : xà lách / gỏi
  • chicken /ˈtʃɪkin/ : thịt gà
  • curry /´kʌri/ : cà-ri
  • beef /bi:f/: thịt bò
  • fish /fɪʃ/: cá
  • spaghetti /spə´geti/: mì Ý
  • ice-cream /’ais’kri:m/ : kem

2. Chủ đề Sở thích

  • enjoy (v)
  • prefer (v)
  • love (v)
  • to be keen on sth
  • to be interested in sth
  • to be passionate about sth
  • to be crazy about sth

3. Chủ đề Kỳ nghỉ lễ

  • holiday /’hɔlədi/ : ngày lễ, ngày nghỉ
  • vacation /və’kei∫n/ : kì lễ, ngày nghỉ
  • hotel /həu´tel/ : khách sạn
  • resort /ri´zɔ:t/ : khu nghỉ dưỡng
  • ticket /’tikit/ : vé
  • book /buk/  = reserve /ri’zЗ:v/ : đặt trước

4. Chủ đề Thời tiết

  • rainy /´reini/ : có mưa
  • windy /´windi/ : có gió
  • cloudy /´klaudi/ : có mây
  • foggy /ˈfɔgi/ : có sương mù
  • snowy /ˈsnoʊi/ : có tuyết

5. Chủ đề Thiên nhiên

  • mountain /ˈmaʊntən/  : núi
  • beach /bi:tʃ/ : bãi biển
  • forest /’forist/ : rừng
  • river /’rivə/ : sông
  • lake /leik/ : hồ
  • waterfall /´wɔ:tə¸fɔ:l/ : thác nước
  • grass /grɑ:s/ : cỏ
  • island /´ailənd/ : đảo
  • valley /’væli/ : thung lung
  • sea /si:/ : biển
  • jungle /dʒʌηgl/ : rừng nhiệt đới
  • stream /stri:m/ : con suối

6. Chủ đề Giải trí

từ mới theo chủ đề

  • music /’mju:zik/ : âm nhạc
  • television /´televiʒn/ : ti vi
  • radio /´reidiou/ : đài ra-đi-ô
  • newspaper /’nju:zpeipə/ : báo chí
  •  sport /spɔ:t/ : thể thao
  • movie /´mu:vi/ : phim
  • play /plei/ : vở kịch
  • book /buk/ : sách
  • computer /kəm’pju:tə/ : máy vi tính
  • camera /kæmərə/ : máy chụp hình, quay phim

7. Chủ đề Mua sắm

  • shopping basket : giỏ mua sắm
  • shopping cart / trolley: xe đẩy trong siêu thị
  • pay in cash: thanh toán bằng tiền mặt
  • pay by cards / credit card: thanh toán bằng thẻ / thẻ tín dụng
  • to be shut = to be close : đóng cửa (cửa hàng)
  • cheap >< expensive = costly : đắt tiền
  • to spend money: chi tiền, xài tiền
  • price tag: nhãn giá
  • to try on: thử (quần áo)
  • customer : khách hàng
  • size: kích cỡ
  • pattern: hoa văn

8. Chủ đề Cảm xúc

  • happy /ˈhæpi/ : vui vẻ, hạnh phúc
  • sad /sæd/ : buồn bã
  • angry /´æηgri/ : tức giận
  • confused /kən’fju:zd/ : bối rối
  • disappointed /disə’pɔintid/ : thất vọng
  • excited /ɪkˈsaɪtɪd/ : hào hứng
  • jealous /’ʤeləs/ : ghen tị
  • scared /skerd/ : sợ hãi
  • upset /ʌpˈsɛt/ : không vui, bực bội
  • surprised /sə:´praizd/ : ngạc nhiên
  • bored /bɔːd/ : chán

9. Chủ đề Quốc gia – quốc tịch

Quốc gia (Country) Quốc tịch (Nationality)
Britain : nước Anh British
Australia: nước Úc Australian
Brazil: nước Bra-zin Brazilian
Canada: nước Ca-na-đa Canadian
China: nước Trung Quốc Chinese
France: nước Pháp French
Germany: nước Đức German
Italy: nước Ý Italian
Japan: nước Nhật Japanese
Mexico: nước Mê-xi-cô Mexican
Singapore: nước Singapore Singaporean
Spain: nước Tây Ban Nha Spanish
Vietnam: nước Việt Nam Vietnamese
Korea: nước Hàn Quốc Korean

10. Chủ đề Sức khỏe

  • fever /’fi:və/ : cơn sốt, bệnh sốt
  • cold /kould/ : cảm lạnh
  • flu /flu:/ : bệnh cúm
  • cough /kɔf/ : bệnh ho
  • cancer /’kænsə/ :  bệnh ung thư
  • measles /´mi:zəls/ : bệnh sởi
  • bruise /bru:z/ : bầm tím
  • allergy /´ælədʒi/ : dị ứng
  • rash /ræʃ/ : phát ban, ngứa

những từ tiếng anh thông dụng nhất

11. Chủ đề Số – số lượng

  • about /ə’baʊt/: khoảng, xấp xỉ = approximately /əˈprɒk.sɪ.mət.li/
  • almost /ˈɔlmoʊst/: gần như, hầu như
  • a lot of = lots of = a number of: nhiều
  • exactly /ig´zæktli/: một cách chính xác
  • total /’toʊtl/: tổng số
  • double /’dʌbl/: gấp đôi
  • both /bɘʊθ/: cả hai
  • as well as: cũng như là, cùng với
  • everybody /´evribɔdi/: mọi người = everyone /´evriwʌn/
  • another /əˈnʌðər/: một cái khác

12. Chủ đề Giáo dục

  • education /edju:’kei∫n/: giáo dục
  • subject /ˈsʌbdʒɪkt/: môn học
  • art /ɑ:t/: môn mỹ thuật
  • biology /bai´ɔlədʒi/: môn sinh học
  • chemistry /´kemistri/: môn hóa học
  • geography /dʒi´ɔgrəfi/: môn địa lý
  • mathematics /mæθi’mætiks/: môn toán
  • physics /’fiziks/: môn vật lý
  • science /’saiəns/: môn khoa học
  • history /’histri/: môn lịch sử
  • project /’prədʒekt/: dự án
  • mark /mɑ:k/: điểm số
  • pass /pɑ:s/: qua môn
  • fail /feil/: rớt môn
  • textbook /’tekstbuk/: sách giáo khoa
  • timetable /’taimtəbl/: thời khóa biểu
  • study /’stʌdi/: việc học, việc nghiên cứu
  • exam /ig’zæm/: bài kiểm tra